se trahir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Biểu lộ, lộ ra (một cảm xúc, ý nghĩ, bản chất) một cách không chủ ý: Hành động vô tình để lộ ra điều gì đó mà người nói muốn giấu kín.
- Bị lộ, bị phát hiện (về một hành động, âm mưu, thân phận): Bị phát hiện do một hành động, lời nói hoặc dấu vết vô tình để lại.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ses sentiments ne se trahissent pas. (Tình cảm của anh ấy không biểu lộ ra.)
- Il s'est trahi par le bruit de ses pas. (Anh ta bị lộ vì tiếng bước đi.)
- Elle s'est trahie en rougissant. (Cô ấy đã tự lộ mình bằng cách đỏ mặt.)
- Le coupable s'est trahi par un geste nerveux. (Kẻ có tội đã tự lộ mình bằng một cử chỉ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se trahir par un geste / un regard": Bị lộ bởi một cử chỉ / một ánh mắt.
- L'espion s'est trahi par un regard furtif vers la porte. (Tên gián điệp đã bị lộ bởi một ánh mắt liếc nhanh về phía cửa.)
"Se trahir malgré soi": Vô tình tự lộ mình, bất chấp ý muốn.
- Il a essayé de mentir, mais il s'est trahi malgré lui. (Anh ấy đã cố nói dối, nhưng lại vô tình tự lộ mình.)
Biến thể và từ gần giống
Trahir (động từ ngoại động): Phản bội; để lộ, tiết lộ (một bí mật).
- Il a trahi son pays. (Anh ta đã phản bội đất nước mình.)
- Son visage trahit son inquiétude. (Khuôn mặt anh ấy lộ rõ sự lo lắng.)
Trahison (danh từ giống cái): Sự phản bội; hành động phản bội.
- Traître, traîtresse (danh từ/tính từ): Kẻ phản bội; có tính chất phản bội.
Từ đồng nghĩa
- Se dévoiler: Tự lộ diện, tự bộc lộ.
- Se révéler: Tự biểu lộ, tự tiết lộ.
- Se manifester: Tự biểu hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng tự động từ "se trahir" với các giới từ như "par", "en").
Thành ngữ liên quan
- La vérité finit toujours par se trahir: Sự thật cuối cùng rồi cũng sẽ lộ ra.
- Se trahir par ses paroles: Tự lộ mình qua lời nói.
tự động từ
- biểu lộ
- Ses sentiments ne se trahissent pastình cảm của nó không biểu lộ ra
- bị lộ
- Il s'est trahi par le bruit de ses pasnó bị lộ vì tiếng bước đi